con bệnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đang mắc bệnh, người đang được chăm sóc y tế: Từ dùng để chỉ một cá nhân đang trong tình trạng ốm đau, bệnh tật và thường đang được điều trị.
- Người có vấn đề về tâm lý hoặc tinh thần cần được giúp đỡ: Trong ngữ cảnh tâm lý trị liệu hoặc phân tích, từ này có thể chỉ người đang tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ đang khám cho con bệnh. (Bác sĩ đang khám cho người bệnh.)
- Con bệnh này cần được nghỉ ngơi hoàn toàn. (Người bệnh này cần được nghỉ ngơi hoàn toàn.)
- Nhà tâm lý học lắng nghe câu chuyện của con bệnh. (Nhà tâm lý học lắng nghe câu chuyện của thân chủ/người bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Con bệnh nan y": chỉ người mắc bệnh khó chữa, bệnh hiểm nghèo.
- Các bác sĩ đang nỗ lực tìm phương pháp mới cho những con bệnh nan y.
- "Con bệnh tâm thần": chỉ người mắc các chứng rối loạn tâm thần.
- Khoa này chuyên điều trị cho các con bệnh tâm thần.
Biến thể và từ gần giống
- Bệnh nhân (danh từ): từ Hán Việt đồng nghĩa, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc y khoa.
- Bệnh nhân cần tuân thủ chỉ dẫn của bác sĩ.
- Người bệnh (danh từ): cách nói thông thường, trung tính.
- Khu vực này dành riêng cho người bệnh.
Từ đồng nghĩa
- Người ốm: chỉ người đang trong tình trạng sức khỏe không tốt.
- Thân chủ: thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý, luật pháp hơn là y học thông thường.
Lưu ý sử dụng
- Từ "con bệnh" mang sắc thái trung tính nhưng có thể hàm chứa sự quan tâm, chăm sóc. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "bệnh nhân" hoặc "người bệnh" thường được dùng phổ biến hơn trong các văn bản chính thức và giao tiếp thông thường.
- Khi dùng trong lĩnh vực tâm lý trị liệu, từ "con bệnh" có thể được dùng như một thuật ngữ chuyên môn để chỉ mối quan hệ giữa người trị liệu và người được trị liệu.